Bản dịch của từ 鹱 trong tiếng Việt
鹱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
鹱 (Danh từ)
【hù】
01
Vạc; như 'chim vạc'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại chim biển
鸟类的一刻,生活在海边体形大,嘴的尖端略呈钩状,趾间有蹼,捕捉鱼类和软体动物为食
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【OÁCH】
- Các biến thể:
- 鸌, 𪇡
- Hình thái radical:
- ⿰,鸟,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
户
嫭
芐
雽
怙
㷤
楛
濩
䕶
扈
豰
鍙
鸳
鹥
鹧
鹚
鹞
鸡
鹣
鸮
鸽
鸺
鸻
鹙
騍
爁
鯂
頿
鳏
擶
𠐿
䌚
礉
繐
璿
䎗
灰鹱
暴雪鹱
短尾鹱
曳尾鹱
