Bản dịch của từ 鹲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Danh từ)

méng
01

Một loại chim, sống ở vùng biển nhiệt đới, ăn cá

鸟类的一属,生活在热带海洋上,吃鱼类

Ví dụ
02

Chim nước non chưa mọc lông

没有生毛的幼小水鸟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mòng; như 'chim mòng; mòng két'; méng; ngọn núi cao, đỉnh núi

山的高峰,通常指高而陡峭的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鹲
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
鸏, 䴌
Hình thái radical:
⿰,蒙,鸟
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép