Bản dịch của từ 鹲 trong tiếng Việt
鹲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
鹲 (Danh từ)
【méng】
01
Một loại chim, sống ở vùng biển nhiệt đới, ăn cá
鸟类的一属,生活在热带海洋上,吃鱼类
Ví dụ
02
Chim nước non chưa mọc lông
没有生毛的幼小水鸟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mòng; như 'chim mòng; mòng két'; méng; ngọn núi cao, đỉnh núi
山的高峰,通常指高而陡峭的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
