Bản dịch của từ 鹶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

jīn
01

Giống chữ '' (cẩn trọng, quý trọng).

同“矜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vị đắng, mặn, cay đắng như cuộc đời (nhớ câu 'đắng cay cuộc sống').

苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鹶
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
𪉝, 𪉢
Hình thái radical:
⿰,鹵,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép