Bản dịch của từ 鹸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Động từ)

jiǎn
01

Xà phòng

Japanese variant of 鹼|碱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鹸
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【DẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰鹵㑒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶丶丶丶丶一ノ丶一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép