ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鹸
Bảng phân tích âm vị 鹸
Jiǎn
Xà phòng
Japanese variant of 鹼|碱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép