Bản dịch của từ 鹺 trong tiếng Việt
鹺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
鹺 (Danh từ)
【cuó】
01
Muối - gia vị quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, giúp món ăn thêm đậm đà (nhớ câu 'muối mặn như nước biển')
鹽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vị mặn - cảm giác vị giác khi ăn muối hoặc thức ăn có muối
鹹味:“~以大夏之鹽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOÁ】
- Các biến thể:
- 醝, 鹾, 𪉤, 𪉬, 𪉵, 𪊁, 𪊈, 𨣩
- Hình thái radical:
- ⿰,鹵,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹵
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酇
蒫
䐤
㿷
䑘
酂
嵯
蔖
䴾
鹾
痤
䠡
䴚
鹹
鹼
鹷
䴝
鹸
䴞
䴜
䴛
鹶
鹽
鹻
襬
鶒
騶
瓌
馨
櫰
䵈
䩾
瀪
䗽
䥜
黩
