Bản dịch của từ 鹻 trong tiếng Việt
鹻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鹻 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Chất kiềm không tinh khiết, giống như muối natron (giúp nhớ: kiển ~ kiềm, chất kiềm trong tự nhiên)
同“硷”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 鹼
- Hình thái radical:
- ⿰,鹵,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹵
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨵
囝
笕
篯
瀽
谫
减
鹸
鰎
翦
枧
䵡
䴜
鹽
鹼
䴚
鹺
䴞
鹵
䴝
䴛
鹶
鹹
鹷
𠑣
鐿
驉
䜜
鰤
辯
䜛
鏴
𠆞
㸥
鶴
囂
