Bản dịch của từ 鹿头城 trong tiếng Việt

鹿头城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿头城 (Danh từ)

lù tóu chéng
01

Tên địa danh: Chỉ trấn/phố/đồn biên phòng tên 'Lộc Đầu' (鹿头关所在或称呼)

指鹿头关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿头城

鹿

tóu

chéng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
头一无二
头七
头上
头上安头
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép