Bản dịch của từ 鹿头栅 trong tiếng Việt

鹿头栅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿头栅 (Cụm từ)

lù tóu shān
01

指鹿头关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿头栅

鹿

tóu

zhà

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
头一无二
头七
头上
头上安头
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép