Bản dịch của từ 鹿子 trong tiếng Việt

鹿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿子 (Danh từ)

lù zǐ
01

Bộ phận trên cột buồm dùng để quay/lắp căng buồm (máy quay buồm); thiết bị cuốn/chỉnh buồm trên thân cột

船的桅杆上绞动帆的装置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿子

鹿

zi

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép