Bản dịch của từ 鹿床 trong tiếng Việt

鹿床

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿床 (Cụm từ)

lù chuáng
01

指坐卧之具。古人所谓“坐榻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿床

鹿

chuáng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép