Bản dịch của từ 鹿撞 trong tiếng Việt

鹿撞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿撞 (Động từ)

lù zhuàng
01

Tim đập nhanh, hồi hộp (ví von như con nai đâm đầu chạy — nhịp tim rộn ràng)

比喻心跳快速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿撞

鹿

zhuàng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép