Bản dịch của từ 鹿树 trong tiếng Việt

鹿树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿树 (Danh từ)

lù shù
01

Bồ-đề thụ; cây Bồ-đề (cây nơi Phật Thích-ca Mâu-ni ngồi chứng quả).

即菩提树。也译作阿沛多罗树。释迦牟尼在此树下得道成佛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿树

鹿

shù

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép