Bản dịch của từ 鹿死不择音 trong tiếng Việt

鹿死不择音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿死不择音 (Tính từ)

lù sǐ bù zé yīn
01

Chọn nơi an toàn không chọn nơi đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿死不择音

鹿

yīn

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
死不悔改
死不改悔
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
择不开
择主而事
择交
择交而友
音义
音乐
音乐之声
音书
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép