Bản dịch của từ 鹿洞 trong tiếng Việt

鹿洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿洞 (Danh từ)

lù dòng
01

Bạch Lộc Động — tên địa danh (Hang/động) nổi tiếng, nơi Tống đại học giả Chu Hy (Chu Hư/朱熹) giảng học; thường dùng để chỉ địa điểm lịch sử và học viện tư tưởng Nho học

指白鹿洞。宋朱熹讲学处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿洞

鹿

dòng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép