Bản dịch của từ 鹿皮 trong tiếng Việt

鹿皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿皮 (Danh từ)

lù pí
01

Da hươu; da của con hươu (xưa còn dùng làm lễ vật hoặc vật dụng)

1.鹿的皮。古代用作酬宾的礼物。

Ví dụ
02

Da/đồ da con hươu; (như mục 2) xem “鹿皮冠” — mũ bằng da hươu (thuật ngữ cổ)

2.见“鹿皮冠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿皮

鹿

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép