Bản dịch của từ 鹿皮翁 trong tiếng Việt

鹿皮翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿皮翁 (Danh từ)

lù pí wēng
01

Một cách gọi khác của “鹿皮公” (tên gọi cổ hoặc nhân vật/biệt danh liên quan đến da hươu); danh từ riêng/biệt hiệu

1.亦称“鹿皮公”。

Ví dụ
02

Tên người/仙人 trong truyện truyền thuyết, thường chỉ một vị tiên danh tiếng

2.传说中的仙人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿皮翁

鹿

wēng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép