Bản dịch của từ 鹿耳 trong tiếng Việt

鹿耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿耳 (Danh từ)

lù ěr
01

2.见“鹿耳门”。

Ví dụ
02

Tai của con hươu (bộ phận cơ thể của hươu)

1.鹿的耳朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿耳

鹿

ěr

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép