Bản dịch của từ 鹿苑 trong tiếng Việt

鹿苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿苑 (Danh từ)

lù yuàn
01

1.饲养鹿的园囿。

Ví dụ
02

Tên đất/vườn cổ: một khu cổ gọi là 'Lộc Viên', nằm ở phía bắc huyện Đại đồng, tỉnh Sơn Tây (nay thuộc Sơn Tây? actually 山西省大同县北 — phía bắc huyện Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây (山西)).

2.古苑名。在今山西省大同县北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên địa danh (có nghĩa gốc: 'vườn nai') — thường là tên nơi chốn lịch sử hoặc thắng cảnh

3.地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

鹿苑 (Lùyuàn):鹿野苑」,佛教名勝釋迦牟尼在此說法的古地可記作鹿的園地』)

4.即鹿野苑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Vườn chùa; khuôn viên chùa hoặc nơi tu hành của tăng ni (Hán Việt: Lộc Viện — 'viện' = đạo tràng)

5.指僧园﹑佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿苑

鹿

yuàn

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép