Bản dịch của từ 鹿苑寺 trong tiếng Việt

鹿苑寺

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿苑寺 (Từ chỉ nơi chốn)

lù yuàn sì
01

Tên chính thức của Kinkakuji hoặc Golden pavilion 金閣 | 金阁 là chùa Phật giáo

The formal name of Kinkakuji or Golden pavilion 金閣寺|金阁寺 [Jin1 gé sì] as Buddhist temple

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rokuonji ở tây bắc Kyōto 京都, Nhật Bản

Rokuonji in northwest Kyōto 京都, Japan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿苑寺

鹿

yuàn

鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép