Bản dịch của từ 鹿茸 trong tiếng Việt

鹿茸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿茸 (Danh từ)

lù róng
01

Nhung hươu; lộc nhung

雄鹿的嫩角没有长成硬骨时,带茸毛,含血液, 叫做鹿茸是一种贵重的中药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿茸

鹿

rōng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
茸密
茸母
茸毛
茸线
茸茸
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép