Bản dịch của từ 鹿葱 trong tiếng Việt

鹿葱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿葱 (Cụm từ)

lù cōng
01

1.石蒜科植物。多年生草本,地下有鳞茎,夏日生花轴,轴顶生数花﹐花淡红紫色。因花色与萱稍相似,古人曾误认为萱。

Ví dụ
02

2.藜芦的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿葱

鹿

cōng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép