Bản dịch của từ 鹿行锦 trong tiếng Việt

鹿行锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿行锦 (Danh từ)

lù xíng jǐn
01

Một loại vải dệt màu sắc rực rỡ, sang trọng trong cổ xưa (loại gấm/lụa hoa văn quý).

古时华贵的彩织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿行锦

鹿

xíng

jǐn

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép