Bản dịch của từ 鹿裘不完 trong tiếng Việt

鹿裘不完

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿裘不完 (Tính từ)

lù qiú bù wán
01

Tiết kiệm, giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿裘不完

鹿

qiú

wán

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép