Bản dịch của từ 鹿视 trong tiếng Việt
鹿视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹿视 (Động từ)
【lù shì】
01
Nhìn chằm chằm mà có vẻ hoảng hốt, cảnh giác như con hươu (nhìn đầy nghi ngờ và đề phòng)
像鹿那样惊疑﹑警惕地注视。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿视
lù
鹿
shì
视
Các từ liên quan
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔍
勠
䘵
䱚
坴
蹗
簬
轆
錄
路
蓼
㟤
䴦
麙
麡
麔
䴢
䴟
麍
麖
麗
麉
麁
麟
惘
細
悻
帹
㥊
勗
䂒
痓
硇
惘
掎
𠅠
白鹿
麋鹿
驯鹿
鹿角
鹿茸
小鹿
鹿港
鹿肉
逐鹿
水鹿
