Bản dịch của từ 鹿踪 trong tiếng Việt

鹿踪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿踪 (Danh từ)

lù zōng
01

Dấu vết/đường đi của con nai; vết chân nai (dùng để chỉ tung tích nai)

鹿的踪迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿踪

鹿

zōng

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép