Bản dịch của từ 鹿车 trong tiếng Việt
鹿车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹿车 (Danh từ)
【lù chē】
01
Một thuật ngữ Phật giáo: '鹿车' là một trong ba '車' (phương tiện) — lấy hình ảnh xe có trang trí hươu để ẩn dụ cho Thừa Trung (缘觉乘), tức con đường giác ngộ riêng trong Trung thừa.
3.佛教语。三车之一。以鹿车喻缘觉乘(中乘)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.古代的一种小车。
Ví dụ
03
2.鹿拉的车子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿车
lù
鹿
chē
车
Các từ liên quan
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
车两
车主
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔍
勠
䘵
䱚
坴
蹗
簬
轆
錄
路
蓼
㟤
䴦
麙
麡
麔
䴢
䴟
麍
麖
麗
麉
麁
麟
惘
細
悻
帹
㥊
勗
䂒
痓
硇
惘
掎
𠅠
白鹿
麋鹿
驯鹿
鹿角
鹿茸
小鹿
鹿港
鹿肉
逐鹿
水鹿
