Bản dịch của từ 鹿门人 trong tiếng Việt

鹿门人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿门人 (Cụm từ)

lù mén rén
01

隐士。亦泛指文人雅士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿门人

鹿

mén

rén

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
门丁
门上
门上人
门下
门下人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép