Bản dịch của từ 鹿隐 trong tiếng Việt

鹿隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿隐 (Danh từ)

lù yǐn
01

Chỉ việc nhà Hán thời Đông Hán nhân vật Bàng Đức (庞德公) ẩn cư ở núi Lộc Môn (鹿门山) — tiếng Hán cổ chỉ sự ẩn dật, lui về núi rừng; cũng dùng để chỉ chuyện ẩn cư lịch sử

指东汉庞德公隐居鹿门山事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿隐

鹿

yǐn

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép