Bản dịch của từ 鹿韭 trong tiếng Việt

鹿韭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹿韭 (Danh từ)

lù jiǔ
01

Một tên cổ gọi hoa mẫu đơn (牡丹) — tên khác, ít dùng; nhớ như ‘‘mẫu đơn = hoa quý’’.

牡丹的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.牡丹》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿韭

鹿

jiǔ

Các từ liên quan

鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
韭花
韭菁
韭菜
韭菹
鹿
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép