Bản dịch của từ 鹿顶 trong tiếng Việt
鹿顶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹿顶 (Danh từ)
【lù dǐng】
01
Buồng phụ, phòng nhà ngang (mượn chỉ '厢房') — phòng liền kề bên hông nhà chính
2.借指厢房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Góc nối giữa hai dãy nhà (góc chuyển tiếp nơi đông tây房 và南北房 giao nhau); chỗ ghép nhà hình chữ L
1.指东西房和南北房连接转角的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿顶
lù
鹿
dǐng
顶
Các từ liên quan
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔍
勠
䘵
䱚
坴
蹗
簬
轆
錄
路
蓼
㟤
䴦
麙
麡
麔
䴢
䴟
麍
麖
麗
麉
麁
麟
惘
細
悻
帹
㥊
勗
䂒
痓
硇
惘
掎
𠅠
白鹿
麋鹿
驯鹿
鹿角
鹿茸
小鹿
鹿港
鹿肉
逐鹿
水鹿
