Bản dịch của từ 麂 trong tiếng Việt
麂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
麂 (Danh từ)
【jǐ】
01
Con hoẵng
哺乳动物的一属,是小型的鹿,雄的有长牙和短角腿细而有力,善于跳跃,毛棕色,皮很柔软,可以制革通称麂子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𪊋, 𪊨, 𪊰
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憿
㧗
㞆
给
济
濟
䆅
給
脊
撠
蟣
穖
麎
麆
麗
麈
麑
麡
䴧
䴤
麘
麋
麄
麤
傻
煉
㔪
揱
皘
馏
䩃
溦
搸
䠸
毁
號
麂皮
麂子
