Bản dịch của từ 麂眼 trong tiếng Việt
麂眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
麂眼 (Danh từ)
【jí yǎn】
01
Một loại hàng rào làm từ mắt lưới nhỏ, thường gọi là '麂眼篱' (lưới mắt hươu), dùng để chắn hoặc bảo vệ
见“麂眼篱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麂眼
jǐ
麂
yǎn
眼
Các từ liên quan
麂子
麂皮
麂目
麂目篱
麂眼篱
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𪊋, 𪊨, 𪊰
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憿
㧗
㞆
给
济
濟
䆅
給
脊
撠
蟣
穖
麎
麆
麗
麈
麑
麡
䴧
䴤
麘
麋
麄
麤
傻
煉
㔪
揱
皘
馏
䩃
溦
搸
䠸
毁
號
麂皮
麂子
