Bản dịch của từ 麃摇 trong tiếng Việt

麃摇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

麃摇 (Tính từ)

biāo yáo
01

Lắc lư, chao đảo như sắp ngã, trạng thái không ổn định, giống như 'phiêu dao' hay 'bập bềnh'.

犹飘摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麃摇

páo

yáo

Các từ liên quan

麃邑
麃鹿
麃麃
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
麃
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép