Bản dịch của từ 麃邑 trong tiếng Việt
麃邑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
麃邑 (Danh từ)
【biāo yì】
01
Tên một vùng đất thuộc nước Tần trong lịch sử Trung Quốc
秦邑名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麃邑
páo
麃
yì
邑
Các từ liên quan
麃摇
麃鹿
麃麃
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BIỀU】
- Các biến thể:
- 麅
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庖
軳
垉
麅
咆
炰
䛌
刨
袍
烰
㚿
瓟
僄
飚
标
驫
謤
淲
篻
颷
颩
飇
藨
镳
麟
麖
麣
麀
麞
麗
麝
麟
麏
䴡
麄
麡
鄶
䝞
篌
箴
熯
蕈
憟
獟
獢
觮
㽓
覥
