Bản dịch của từ 麃麃 trong tiếng Việt

麃麃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

麃麃 (Tính từ)

biāo biāo
01

Mạnh mẽ, dũng mãnh, có vẻ dũng cảm và cường tráng.

1.勇武貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầy đặn, phong phú, nhiều và dồi dào.

2.盛多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麃麃

páo

Các từ liên quan

麃摇
麃邑
麃鹿
麃
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép