Bản dịch của từ 麆 trong tiếng Việt
麆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
麆 (Danh từ)
【zhù】
01
Con nai con, giống như con lộc nhỏ (nhớ từ 'trúc trắc' dễ thương).
幼獐。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 粗, 𪊹, 麤
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,且
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
助
蛀
苎
篫
䫖
䘄
箸
㹥
驻
䳠
紸
坾
麄
麁
粗
麤
怚
橻
觕
麛
麉
䴣
麒
麠
麃
䴨
麗
麎
鹿
䴦
麔
䤁
璣
磺
㒯
懌
澱
㯳
髸
䳅
䩧
壌
燇
