Bản dịch của từ 麇包 trong tiếng Việt

麇包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

麇包 (Danh từ)

jūn bāo
01

Một thứ bọc (vật bọc) làm bằng cây mao trắng để gói xác con lộc/khai (chết); trích dẫn cổ: trong thơ '野有死麕白茅包之' — nghĩa là xác con lộc được lấy cỏ trắng bọc lại.

2.以白茅包的死獐子。语本《诗.召南.野有死麕》:“野有死麕,白茅包之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng bánh xưa (cổ chữ: 亦作麏包”) — từ cổ, chỉ loại bánh (từ chú giải hiếm thấy); thường gặp dưới dạng ghi chú về cách viết khác

1.亦作“麏包”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇包

jūn

bāo

Các từ liên quan

麇居
麇惊
麇獐
麇窜
麇聚
包举
包举宇内
包乘
包乘制
麇
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
麏, 麕, 𪊼
Hình thái radical:
⿸,鹿,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép