Bản dịch của từ 麇惊 trong tiếng Việt

麇惊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

麇惊 (Tính từ)

jūn jīng
01

Hoảng sợ, kinh hãi (từ cổ — chỉ trạng thái hoảng loạn, sợ hãi bất ngờ)

1.亦作“麏惊”。亦作“麕惊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhút nhát, dễ sợ hãi; hễ gặp chuyện là hoảng, rụt rè (Hán Việt:

2.形容胆怯,易受惊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇惊

jūn

jīng

Các từ liên quan

麇包
麇居
麇獐
麇窜
麇聚
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
麇
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
麏, 麕, 𪊼
Hình thái radical:
⿸,鹿,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép