Bản dịch của từ 麇窜 trong tiếng Việt
麇窜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
麇窜 (Động từ)
【jūn cuàn】
01
Hoảng hốt chạy tán loạn; bỏ chạy rối rít (mang sắc thái đông người hoặc thú vật cùng chạy khi sợ)
2.形容惊慌逃散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy tán loạn; bỏ chạy ầm ĩ (thường chỉ bầy thú hoặc người hoảng loạn)
1.亦作“麏窜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇窜
jūn
麇
cuàn
窜
Các từ liên quan
麇包
麇居
麇惊
麇獐
麇聚
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 麏, 麕, 𪊼
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筠
碅
莙
鮶
菌
均
君
鍕
銞
军
姰
鲪
羣
群
峮
宭
䭽
裙
帬
㿏
裠
㪊
䆽
麃
麠
䴩
䴨
麗
麅
麤
䴪
麌
麟
麞
麑
橝
膬
瞞
駤
䤁
䱀
鬇
缲
燓
𠐕
㵤
璞
麇集
苍蝇麇集
