Bản dịch của từ 麇聚 trong tiếng Việt

麇聚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

麇聚 (Động từ)

jūn jù
01

Một đàn lớn (thường chỉ đàn nai); tụ họp đông đảo

1.亦作“麏聚”。亦作“麕聚”。亦作“麕聚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tụ tập theo bầy, gom lại như loài nai nhỏ (ý: giống như獐那样依类相聚)

2.谓似獐那样依类相聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇聚

jūn

Các từ liên quan

麇包
麇居
麇惊
麇獐
麇窜
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
麇
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
麏, 麕, 𪊼
Hình thái radical:
⿸,鹿,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép