Bản dịch của từ 麇舌 trong tiếng Việt
麇舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
麇舌 (Danh từ)
【jūn shé】
01
Một loại lưỡi (古字写法或別稱);亦作「麕舌」,屬古漢字用法(註:非常罕見,主要出现在古籍字例中)
1.亦作“麕舌”。
Ví dụ
02
Tên một loại thuốc/ dược thảo (cỏ/thuốc nam cổ truyền)
2.药草名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇舌
jūn
麇
shé
舌
Các từ liên quan
麇包
麇居
麇惊
麇獐
麇窜
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 麏, 麕, 𪊼
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筠
碅
莙
鮶
菌
均
君
鍕
銞
军
姰
鲪
羣
群
峮
宭
䭽
裙
帬
㿏
裠
㪊
䆽
麃
麠
䴩
䴨
麗
麅
麤
䴪
麌
麟
麞
麑
橝
膬
瞞
駤
䤁
䱀
鬇
缲
燓
𠐕
㵤
璞
麇集
苍蝇麇集
