Bản dịch của từ 麇裹 trong tiếng Việt

麇裹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

麇裹 (Động từ)

jūn guǒ
01

Tên một loại áo choàng hoặc cách bọc áo (cổ xưa); chú thích: 亦作麏裹” (từ cổ, ít dùng)

1.亦作“麏裹”。

Ví dụ
02

Cột buộc; buộc chặt (dùng dây, vải để quấn hoặc cột đồ vật)

2.捆扎(物件)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇裹

jūn

guǒ

Các từ liên quan

麇包
麇居
麇惊
麇獐
麇窜
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
麇
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
麏, 麕, 𪊼
Hình thái radical:
⿸,鹿,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép