Bản dịch của từ 麇鼯 trong tiếng Việt

麇鼯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

麇鼯 (Danh từ)

jūn wú
01

Hai loài động vật: (lộc) và 鼯鼠 (cầy sóc bay), thường xuất hiện ở vùng hoang vu; hình ảnh dùng để chỉ nơi hoang vắng, ít người sinh sống

2.獐子与鼯鼠。这两种动物活动于荒芜之地,故用以形容荒芜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài động vật (tên cổ/hiếm) — trong chú giải cũ còn viết là「麏鼯」; từ cổ chỉ một loài dơi hoặc thú nhỏ ít gặp (từ hiếm, chủ yếu dùng trong văn cổ).

1.亦作“麏鼯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麇鼯

jūn

Các từ liên quan

麇包
麇居
麇惊
麇獐
麇窜
鼯技
鼯猱
鼯穷
鼯鼠
麇
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
麏, 麕, 𪊼
Hình thái radical:
⿸,鹿,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép