Bản dịch của từ 麉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

◎ Loài hươu có sức mạnh phi thường, như một chiến mã rừng xanh (giúp nhớ: 'kiên' như kiên cường, mạnh mẽ).

◎ 古代指力气极大的鹿。

Ví dụ
麉
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
𪊑
Hình thái radical:
⿱,幵,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép