Bản dịch của từ 麋寿 trong tiếng Việt

麋寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋寿 (Danh từ)

mí shòu
01

词语指眉寿”,即长寿寿命古义上用来祝寿或表示寿长麋通”)

眉寿。长寿之意。麋,通“眉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋寿

shòu

寿

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋弊
麋惑
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép