Bản dịch của từ 麋聚 trong tiếng Việt
麋聚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麋聚 (Động từ)
【mí jù】
01
Tụ tập thành đàn, kéo đến thành đám (thường nói về thú, người đổ xô đến)
谓成群集聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋聚
mí
麋
jù
聚
Các từ liên quan
麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 䴢, 麊, 𪊏
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸏
䕳
䊫
麊
醿
藌
釄
䌘
䪾
迷
䕷
摵
麇
麎
麗
䴫
麔
麜
麀
麢
鹿
麤
䴢
䴡
䠾
濻
鞞
𠐋
簇
㣷
瞵
顈
璬
懡
罾
罅
麋鹿
麋泠县
