Bản dịch của từ 麋至 trong tiếng Việt

麋至

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋至 (Cụm từ)

mí zhì
01

成群而来:(动物或人大量聚集成群来到近义于蜂拥而至”)

成群而来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋至

zhì

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
至一
至上
至不济
至临
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép