Bản dịch của từ 麋舌 trong tiếng Việt

麋舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋舌 (Danh từ)

mí shé
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật); chữ thông giả viết , chỉ cây cỏ dại

草名。麋,通“蘪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋舌

shé

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép