Bản dịch của từ 麋质 trong tiếng Việt

麋质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋质 (Danh từ)

mí zhì
01

Lớp nền làm từ da nai sừng tấm (麋皮) — tức miếng da/đế làm vốn bằng da để may hoặc lót.

麋皮做的底子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋质

zhì

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
质买
质人
质仁
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép