Bản dịch của từ 麋醢 trong tiếng Việt

麋醢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋醢 (Danh từ)

mí hǎi
01

Món tương/ mỡ xay từ thịt nai/tê giác (nói cổ/hiếm) — tương làm từ thịt con hươu/mai (麋肉制成的酱)

麋肉制成的酱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋醢

hǎi

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép